Trả lời nhanh: Một đôi giày thường gồm phần thân giày (upper), lưỡi gà, hệ thống dây hoặc quai, cổ giày, mũi giày, bộ phận giữ gót, lớp lót, đế giữa và đế ngoài. Mỗi bộ phận đảm nhiệm một vai trò khác nhau: ôm chân, bảo vệ bàn chân, tạo độ êm, hỗ trợ chuyển động và tăng độ bám. Tùy loại giày, cấu tạo có thể thay đổi; giày chạy bộ, giày da, giày bóng đá hay dép không nhất thiết có đầy đủ các chi tiết giống nhau.
1. Tổng quan về cấu tạo giày
Có thể chia một đôi giày thành ba nhóm chính: phần thân phía trên, cấu trúc nằm bên trong và hệ thống đế.
Phần thân phía trên bao quanh bàn chân, giúp giày giữ form và bảo vệ chân khỏi ma sát, va chạm hoặc tác động từ môi trường. Cấu trúc bên trong quyết định cảm giác tiếp xúc với bàn chân, khả năng cố định gót và mức độ hỗ trợ. Trong khi đó, hệ thống đế tiếp xúc với mặt đất, chịu phần lớn lực tác động khi đi, chạy hoặc nhảy.
Cách phân chia này hữu ích khi chọn giày. Nếu chân bị bí, cần xem chất liệu và độ thoáng của upper; nếu cảm thấy đau gót, nên kiểm tra cổ giày, bộ phận giữ gót và lớp đệm; nếu đế trơn, nguyên nhân thường nằm ở thiết kế hoặc độ mòn của đế ngoài.
2. Phần thân giày và các chi tiết cố định bàn chân
Upper là toàn bộ phần thân bao phủ phía trên và hai bên bàn chân. Upper có thể làm từ da, vải dệt, lưới, vật liệu tổng hợp hoặc kết hợp nhiều chất liệu. Chức năng chính của upper là giữ chân trong giày, tạo độ vừa vặn và bảo vệ bàn chân. Vật liệu mềm, thoáng thường phù hợp với nhu cầu đi hằng ngày; vật liệu cứng hoặc có gia cố thường được dùng khi cần giữ form và tăng bảo vệ.
Lưỡi gà nằm dưới dây giày, ở phần trên mu bàn chân. Bộ phận này phân tán áp lực của dây, hạn chế dây cọ trực tiếp vào da và giúp ngăn bụi hoặc mảnh vụn lọt vào giày. Một số giày có lưỡi gà nối liền với upper để giảm xê dịch khi vận động.
Dây giày, khoen xỏ dây và quai tạo ra hệ thống điều chỉnh độ ôm. Dây giúp siết hoặc nới giày theo hình dạng bàn chân; khoen giữ dây đúng vị trí; còn quai dán hoặc dây co giãn thường giúp mang giày nhanh hơn. Khi buộc dây, phần giữa bàn chân nên được cố định nhưng không gây tê, đau hoặc cản trở tuần hoàn.
3. Cổ giày, gót giày và mũi giày
Cổ giày là phần bao quanh miệng giày, nơi bàn chân đi vào. Cổ thường có đệm để giảm cọ xát quanh mắt cá và gân Achilles. Nếu cổ giày quá cứng, quá cao hoặc không phù hợp hình dạng chân, người mang có thể bị phồng rộp ở phía sau gót.
Bộ phận giữ gót nằm ở vùng gót phía sau upper, có thể là một miếng gia cố bên trong hoặc cấu trúc định hình của thân giày. Nó giúp hạn chế gót trượt lên xuống và giữ bàn chân ổn định hơn. Tuy nhiên, giữ gót không đồng nghĩa với khóa cứng bàn chân; giày vẫn cần cho phép chuyển động tự nhiên.
Mũi giày là phần bao quanh các ngón chân. Khoang mũi cần đủ không gian để ngón chân duỗi và cử động, đặc biệt khi bàn chân nở ra trong quá trình đi bộ hoặc vận động. Một số mẫu có lớp gia cố mũi để chống biến dạng hoặc tăng bảo vệ; những mẫu khác ưu tiên độ mềm và khả năng gập theo bàn chân.
Đọc cấu tạo giày theo mục đích sử dụng
Cấu tạo giày nên được xem như một hệ thống, không phải danh sách các bộ phận tách rời. Với giày chạy bộ, đế giữa thường cần khả năng hấp thụ và phân tán lực, đế ngoài cần độ bám, còn thân giày phải giữ chân vừa đủ mà không gây bí hoặc cọ xát. Với giày đi bộ hằng ngày, trọng lượng nhẹ, mũi giày rộng và đế có độ uốn hợp lý thường quan trọng hơn lớp đệm quá dày.
Khi chọn giày tập gym, hãy ưu tiên đế ngoài ổn định và thân giày ôm chân ở mức vừa phải. Giày chạy đường trường không nhất thiết phù hợp với các bài nâng tạ, bởi đế quá mềm có thể làm giảm cảm giác vững khi chịu tải. Giày leo núi hoặc đi địa hình cần quan tâm thêm đến gót, lớp bảo vệ mũi, độ bám của đế ngoài và khả năng chống nước.
Những lỗi thường gặp khi chọn và sử dụng giày
Một lỗi phổ biến là chọn giày theo số đo quen thuộc mà không thử trực tiếp. Kích thước giữa các thương hiệu, thậm chí giữa các dòng giày, có thể khác nhau. Nên thử vào cuối ngày, khi bàn chân có xu hướng hơi tăng thể tích; đồng thời mang loại tất thường sử dụng khi vận động.
Nhiều người chỉ kiểm tra phần mũi mà bỏ qua gót. Một đôi giày phù hợp cần cho phép các ngón chân cử động, nhưng gót không bị trượt quá mức khi bước. Nếu phải siết dây quá chặt để giữ chân hoặc liên tục xuất hiện phồng rộp, tê, nóng rát, đó là dấu hiệu kiểu dáng hoặc kích thước chưa phù hợp.
Cũng không nên mặc định lớp đệm càng dày thì càng bảo vệ tốt. Hiệu quả còn phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể, bề mặt vận động, kỹ thuật di chuyển, tần suất sử dụng và tình trạng bàn chân. Giày mòn lệch, đế mất độ bám hoặc thân giày biến dạng nên được đánh giá lại thay vì tiếp tục dùng theo thói quen.
Cách kiểm tra độ vừa của một đôi giày
Khi thử, hãy đứng thẳng và dồn trọng lượng đều lên hai chân. Khoảng trống phía trước nên đủ để ngón chân dài nhất không chạm mũi giày khi bước xuống dốc hoặc di chuyển nhanh. Phần rộng nhất của bàn chân cần nằm đúng vùng rộng nhất của giày; nếu thân giày bó ngang, việc tăng thêm chiều dài không giải quyết được vấn đề.
Có thể đi bộ vài phút, thử lên xuống cầu thang và mô phỏng động tác đặc trưng của môn thể thao. Kiểm tra các đường may, mép cổ giày và lưỡi gà để phát hiện điểm cấn. Với giày có lớp đệm hoặc vật liệu định hình, cảm giác ban đầu có thể thay đổi sau thời gian sử dụng, nhưng đau nhói, tê kéo dài hoặc chèn ép rõ rệt không nên được xem là giai đoạn “làm quen”.
Lưu ý sức khỏe và giới hạn của việc chọn giày
Giày phù hợp có thể hỗ trợ sự thoải mái và giảm các kích thích cơ học như cọ xát, nhưng không điều trị nguyên nhân của đau chân, biến dạng khớp, chấn thương hay bệnh lý thần kinh. Người bị đái tháo đường, giảm cảm giác bàn chân, rối loạn tuần hoàn hoặc có vết loét cần thận trọng hơn khi chọn và kiểm tra giày.
Nếu đau kéo dài, sưng, biến dạng, tê yếu, phồng rộp không lành hoặc đau xuất hiện sau chấn thương, nên ngừng hoạt động gây đau và gặp bác sĩ, chuyên gia cơ xương khớp hoặc chuyên gia bàn chân. Việc thay giày không nên thay thế cho thăm khám, chẩn đoán và chương trình phục hồi cá nhân hóa.



